Bỏ qua đến nội dung

国家主席

guó jiā zhǔ xí

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. president (title of the head of state of China and several other nations)

Câu ví dụ

Hiển thị 1
国家主席 会见了外国大使。
The president met with the foreign ambassador.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.