国际文传电讯社
guó jì wén chuán diàn xùn shè
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. Interfax, Russian non-governmental news agency
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.