土生土长
tǔ shēng tǔ zhǎng
HSK 3.0 Cấp 7
Ít phổ biến
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. sinh ra và lớn lên ở địa phương
- 2. bản địa
- 3. trong nước
Quan hệ giữa các từ
Synonyms
1 itemUsage notes
Collocations
土生土长常用于描述人的背景,例如“我是土生土长的北京人”,一般不用于事物。
Common mistakes
不要用“土生土长”形容动植物或产品,它主要修饰人。
Câu ví dụ
Hiển thị 1我是 土生土长 的上海人。
I am a Shanghai native, born and bred.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.