Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

土阶茅茨

tǔ jiē máo cí

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. lit. earthen steps and a thatched hut
  2. 2. frugal living conditions (idiom)