Chuyển đến nội dung chính

在一起

zài yī qǐ

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cùng nhau

Đừng để những gì đã học trôi mất. Luyện ghi nhớ mỗi ngày.

Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.

Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày · 49,99 US$ / năm

Tiếp tục bằng email
Thử một buổi luyện tập

Câu ví dụ

Hiển thị 5
我们 在一起 工作,关系很融洽。
他们勾结 在一起 ,骗了很多人的钱。
我们欢聚 在一起 ,庆祝新年。
我們住 在一起 。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 5418965)
我們會永遠 在一起 。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 346156)

Dữ liệu câu ví dụ được cung cấp bởi Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.