在一起
zài yī qǐ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. together
Câu ví dụ
Hiển thị 2我們住 在一起 。
我們會永遠 在一起 。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.