Chuyển đến nội dung chính

地图

dì tú
HSK 2.0 Cấp 3 HSK 3.0 Cấp 3 Danh từ Phổ biến

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. bản đồ

Đừng để những gì đã học trôi mất. Luyện ghi nhớ mỗi ngày.

Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.

Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày · 49,99 US$ / năm

Tiếp tục bằng email
Thử một buổi luyện tập

Câu ví dụ

Hiển thị 5
这张 地图 把路线画得一目了然。
这张 地图 的比例是多少?
他在 地图 上指出了房子的方位。
我有一张中国 地图 。
请用手指指着 地图 上的中国。

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.