A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. bản đồ
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Quan hệ giữa các từ
Câu ví dụ
Hiển thị 5这张 地图 把路线画得一目了然。
这张 地图 的比例是多少?
他在 地图 上指出了房子的方位。
我有一张中国 地图 。
请用手指指着 地图 上的中国。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.