Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

地方戏

dì fāng xì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. local Chinese opera, such as Shaoxing opera 越劇|越剧[yuè jù], Sichuan opera 川劇|川剧[chuān jù], Henan opera 豫劇|豫剧[yù jù] etc