Bỏ qua đến nội dung

zhǐ

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. (dạng liên kết) địa điểm; vị trí

Thông tin chữ Hán

Thứ tự nét

7 nét

Câu ví dụ

Hiển thị 1
你有地 嗎?
Nguồn: Tatoeba.org (ID 1059303)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ chứa 址

住址
zhù zhǐ

địa chỉ

地址
dì zhǐ

địa chỉ

网址
wǎng zhǐ

địa chỉ web

遗址
yí zhǐ

di tích

一致资源定址器
yī zhì zī yuán dìng zhǐ qì

bộ định vị tài nguyên thống nhất

且末遗址
qiě mò yí zhǐ

di tích Qiemo

半坡遗址
bàn pō yí zhǐ

Di chỉ Bán Pha

原址
yuán zhǐ

địa điểm ban đầu

可寻址
kě xún zhǐ

có thể định địa chỉ

回信地址
huí xìn dì zhǐ

địa chỉ hồi âm

地址解析协议
dì zhǐ jiě xī xié yì

giao thức phân giải địa chỉ

城址
chéng zhǐ

địa điểm thành cổ

基址
jī zhǐ

nền móng

多站地址
duō zhàn dì zhǐ

địa chỉ multicast

家庭地址
jiā tíng dì zhǐ

địa chỉ nhà

寻址
xún zhǐ

định địa chỉ

厂址
chǎng zhǐ

địa điểm nhà máy

广播地址
guǎng bō dì zhǐ

địa chỉ quảng bá

故址
gù zhǐ

địa điểm của cái gì đó (cung điện, quốc gia cổ đại, v.v.) không còn tồn tại

栈地址
zhàn dì zhǐ

địa chỉ ngăn xếp (tin học)

河姆渡遗址
hé mǔ dù yí zhǐ

Di chỉ khảo cổ thời đại đồ đá mới Hemudu gần Ninh Ba, Trường Giang ở Chiết Giang, có niên đại khoảng 5000 năm trước Công nguyên

源点地址
yuán diǎn dì zhǐ

địa chỉ nguồn

界址
jiè zhǐ

ranh giới (của một mảnh đất hoặc lãnh thổ)

目标地址
mù biāo dì zhǐ

địa chỉ đích

相对地址
xiāng duì dì zhǐ

địa chỉ tương đối (tin học)

码分多址
mǎ fēn duō zhǐ

Đa truy cập phân chia theo mã (CDMA) (viễn thông)

终点地址
zhōng diǎn dì zhǐ

địa chỉ đích

绝对地址
jué duì dì zhǐ

địa chỉ tuyệt đối (tin học)

网络地址转换
wǎng luò dì zhǐ zhuǎn huàn

(máy tính) dịch địa chỉ mạng

网页地址
wǎng yè dì zhǐ

địa chỉ trang web

办公地址
bàn gōng dì zhǐ

địa chỉ văn phòng

通信地址
tōng xìn dì zhǐ

địa chỉ liên lạc

通讯地址
tōng xùn dì zhǐ

địa chỉ liên lạc; địa chỉ bưu chính

选址
xuǎn zhǐ

chọn địa điểm phù hợp

配送地址
pèi sòng dì zhǐ

địa chỉ giao hàng

阖闾城遗址
hé lǘ chéng yí zhǐ

di tích kinh đô của vua Hạ Lư nước Ngô, từ thế kỷ 6 trước Công nguyên, tại khu vực nay là Vô Tích, Giang Tô

电邮地址
diàn yóu dì zhǐ

địa chỉ email