Bỏ qua đến nội dung

坐山观虎斗

zuò shān guān hǔ dòu

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. ngồi trên núi xem hổ đấu nhau
  2. 2. ngồi xem hổ đấu nhau