坐标
Định nghĩa
- 1. tọa độ
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Từ chứa 坐标
tọa độ nội tại
phương pháp tọa độ (trong hình học)
không gian tọa độ
hệ tọa độ (hình học)
tọa độ cực (toán học)
hệ tọa độ cực
tọa độ hoành
tọa độ vuông góc
hệ tọa độ Descartes
tung độ