坠子

zhuì zi

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. weight
  2. 2. pendant
  3. 3. same as 墜胡|坠胡[zhuì hú]
  4. 4. ballad singing accompanied by a 墜胡|坠胡[zhuì hú]

Từ cấu thành 坠子