耳坠子

ěr zhuì zi

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. eardrops (pendant jewelry)
  2. 2. earrings
  3. 3. CL:對|对[duì]
  4. 4. 隻|只[zhī]