耳坠子
ěr zhuì zi
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. hoa tai dạng rủ (đồ trang sức treo)
- 2. hoa tai
- 3. chiếc (lượng từ cho hoa tai)