垂头丧气
chuí tóu sàng qì
HSK 3.0 Cấp 7
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. buồn rầu
- 2. không tinh thần
- 3. không hào hứng
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
Often used with 地 to describe how someone looks or acts, e.g., 他垂头丧气地坐在椅子上。
Formality
This idiom is used in both written and spoken Chinese, but carries a slightly formal tone.
Câu ví dụ
Hiển thị 1他 垂头丧气 地坐在椅子上。
He sat on the chair, dejected.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.