垃圾电邮
lā jī diàn yóu
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. see 垃圾郵件|垃圾邮件[lā jī yóu jiàn]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.