圾
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. Taiwan pr. [sè]
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Câu ví dụ
Hiển thị 1人們對他棄如垃 圾 。
Dữ liệu câu ví dụ được cung cấp bởi Tatoeba.org.
Từ chứa 圾
trash
rubbish bin
garbage heap
garbage collector
trashcan
rubbish can
junk bonds
garbage truck (or other vehicle)
junk mail
see 垃圾郵件|垃圾邮件[lā jī yóu jiàn]
junk food
trash or used goods from Western countries
domestic garbage