垃圾邮件
lā jī yóu jiàn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. junk mail
- 2. spam
- 3. unsolicited mail
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.