Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

埋天怨地

mán tiān yuàn dì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. lit. to blame the heavens and reproach the earth
  2. 2. fig. to rave and rant