Định nghĩa
- 1. quỹ
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Quan hệ giữa các từ
Câu ví dụ
Hiển thị 1这项 基金 用于帮助贫困儿童。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.
Từ chứa 基金
Quỹ Quốc tế Bảo vệ Thiên nhiên
Quỹ Quốc tế Bảo vệ Thiên nhiên
quỹ giao dịch trao đổi
Quỹ Nhi đồng Liên Hợp Quốc
quỹ tương hỗ
quỹ đầu tư mạo hiểm
Hội đồng Học bổng Quốc gia Trung Quốc
Quỹ Hòa bình Quốc tế
Quỹ Tiền tệ Quốc tế
Quỹ Tiền tệ Quốc tế
quỹ (tổ chức phi lợi nhuận); tổ chức quỹ
quỹ đầu cơ
quỹ chỉ số
Quỹ giao lưu eo biển (SEF)
quỹ đầu tư tư nhân
quỹ đầu tư từ thiện có thể rút theo tỷ lệ với các khoản quyên góp thêm
Quỹ Wikimedia
Quỹ Nhi đồng Liên Hợp Quốc
quỹ khoa học tự nhiên
Quỹ Phần mềm Tự do
Quỹ Bảo tồn Động vật Hoang dã Thế giới (WWF)