Bỏ qua đến nội dung

基金

jī jīn
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Phổ biến

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. quỹ
  2. 2. khoản tiền
  3. 3. tài khoản

Sự trôi chảy được xây dựng từ thói quen. Thay đổi cách học của bạn.

Hãy thử hệ thống lặp lại cách quãng chủ động của HanyuGuide.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这项 基金 用于帮助贫困儿童。

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ chứa 基金

世界自然基金会
shì jiè zì rán jī jīn huì

Quỹ Quốc tế Bảo vệ Thiên nhiên

世界野生生物基金会
shì jiè yě shēng shēng wù jī jīn huì

Quỹ Quốc tế Bảo vệ Thiên nhiên

交易所交易基金
jiāo yì suǒ jiāo yì jī jīn

quỹ giao dịch trao đổi

儿童基金会
ér tóng jī jīn huì

Quỹ Nhi đồng Liên Hợp Quốc

共同基金
gòng tóng jī jīn

quỹ tương hỗ

创投基金
chuàng tóu jī jīn

quỹ đầu tư mạo hiểm

国家留学基金管理委员会
guó jiā liú xué jī jīn guǎn lǐ wěi yuán huì

Hội đồng Học bổng Quốc gia Trung Quốc

国际和平基金会
guó jì hé píng jī jīn huì

Quỹ Hòa bình Quốc tế

国际货币基金
guó jì huò bì jī jīn

Quỹ Tiền tệ Quốc tế

国际货币基金组织
guó jì huò bì jī jīn zǔ zhī

Quỹ Tiền tệ Quốc tế

基金会
jī jīn huì

quỹ (tổ chức được hỗ trợ bởi một khoản tài trợ)

对冲基金
duì chōng jī jīn

quỹ đầu cơ

指数基金
zhǐ shù jī jīn

quỹ chỉ số

海峡交流基金会
hǎi xiá jiāo liú jī jīn huì

Quỹ giao lưu eo biển (SEF)

私募基金
sī mù jī jīn

quỹ đầu tư tư nhân

等额比基金
děng é bǐ jī jīn

quỹ đầu tư từ thiện có thể rút theo tỷ lệ với các khoản quyên góp thêm

维基媒体基金会
wéi jī méi tǐ jī jīn huì

Quỹ Wikimedia

联合国儿童基金会
lián hé guó ér tóng jī jīn huì

Quỹ Nhi đồng Liên Hợp Quốc

自然科学基金会
zì rán kē xué jī jīn huì

quỹ khoa học tự nhiên

自由软件基金会
zì yóu ruǎn jiàn jī jīn huì

Quỹ Phần mềm Tự do

野生生物基金会
yě shēng shēng wù jī jīn huì

Quỹ Bảo tồn Động vật Hoang dã Thế giới (WWF)