塞尔维亚克罗地亚语
Định nghĩa
- 1. tiếng Serbia-Croatia
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Từ cấu thành 塞尔维亚克罗地亚语
gam
một cách
đất; mặt đất; nền đất
nhét; nhồi; chèn
biên ải; cửa ải
tắc; nghẽn; bít
họ La
châu Á
Croatia
tiếng Croatia
Xéc-bi-a
như vậy
giữ gìn
tiếng địa phương
bảo cho
Croatia