Bỏ qua đến nội dung

处之泰然

chǔ zhī tài rán
#48653

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. see 泰然處之|泰然处之[tài rán chǔ zhī]