处之泰然
chǔ zhī tài rán
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. see 泰然處之|泰然处之[tài rán chǔ zhī]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.