Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

处心积虑

chǔ xīn jī lǜ
#29324

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to plot actively (idiom)
  2. 2. scheming
  3. 3. calculating