处心积虑
chǔ xīn jī lǜ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to plot actively (idiom)
- 2. scheming
- 3. calculating
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.