Bỏ qua đến nội dung

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. suy nghĩ kỹ
  2. 2. cân nhắc
  3. 3. lo lắng

Thông tin chữ Hán

Thứ tự nét

10 nét

Từ chứa 虑

忧虑
yōu lǜ

lo lắng

无忧无虑
wú yōu wú lǜ

vô lo âu

焦虑
jiāo lǜ

lo lắng

疑虑
yí lǜ

sự nghi ngờ

考虑
kǎo lǜ

xem xét

顾虑
gù lǜ

lo lắng

不足为虑
bù zú wéi lǜ

không đáng lo ngại

人无远虑,必有近忧
rén wú yuǎn lǜ , bì yǒu jìn yōu

Người không lo xa, ắt có ưu phiền gần (thành ngữ, từ Luận Ngữ).

充分考虑
chōng fèn kǎo lǜ

xem xét đầy đủ

千虑一失
qiān lǜ yī shī

người khôn cũng có lúc lầm

千虑一得
qiān lǜ yī dé

nghìn lần suy nghĩ, một lần được (thành ngữ, lời nói khiêm tốn); dù không có tài năng gì nổi bật, đôi khi tôi vẫn có thể làm đúng nhờ may mắn.

可虑
kě lǜ

đáng lo ngại

安全考虑
ān quán kǎo lǜ

mối quan tâm về an ninh; cân nhắc về an toàn

广泛性焦虑症
guǎng fàn xìng jiāo lǜ zhèng

rối loạn lo âu lan tỏa

思虑
sī lǜ

suy nghĩ kỹ lưỡng

虑病症
lǜ bìng zhèng

chứng nghi bệnh

忧虑
yōu lǜ

lo lắng

懮虑
yōu lǜ

lo âu

挂虑
guà lǜ

lo lắng về

智者千虑,必有一失
zhì zhě qiān lǜ , bì yǒu yī shī

người khôn ngoan nghĩ ngàn lần vẫn có thể mắc sai lầm; không ai là không thể sai lầm

朝不虑夕
zhāo bù lǜ xī

sáng không biết chiều có còn không (thành ngữ); tình trạng bấp bênh

杞天之虑
qǐ tiān zhī lǜ

lo lắng vô căn cứ

殚精极虑
dān jīng jí lǜ

dốc hết tâm trí và sáng tạo (thành ngữ); suy nghĩ thấu đáo điều gì đó

殚精竭虑
dān jīng jié lǜ

dốc hết tâm trí và sáng tạo (thành ngữ); suy nghĩ thấu đáo điều gì đó

深思熟虑
shēn sī shú lǜ

suy nghĩ chín chắn

深谋远虑
shēn móu yuǎn lǜ

mưu sâu tính xa

渊虑
yuān lǜ

suy nghĩ sâu xa

涤虑
dí lǜ

gạt bỏ lo lắng khỏi tâm trí

无思无虑
wú sī wú lǜ

vô tư vô lự

无忧无虑
wú yōu wú lǜ

không lo lắng

焦虑
jiāo lǜ

lo lắng

焦虑不安
jiāo lǜ bù ān

lo lắng quá mức

焦虑症
jiāo lǜ zhèng

loạn thần kinh

熟虑
shú lǜ

suy nghĩ chín chắn

疑虑
yí lǜ

sự nghi ngờ

百胜难虑敌,三折乃良医
bǎi shèng nán lǜ dí , sān zhé nǎi liáng yī

(câu trong thơ của Lưu Vũ Tích đời Đường) trăm trận thắng khó biết địch, gãy tay ba lần mới thành thầy thuốc giỏi

考虑
kǎo lǜ

xem xét

处心积虑
chǔ xīn jī lǜ

mưu đồ tích cực (thành ngữ)

谋虑
móu lǜ

mưu tính và cân nhắc

远虑
yuǎn lǜ

suy nghĩ lâu dài

顾虑
gù lǜ

lo lắng