外场
wài chǎng
Chọn một mục
Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. khu vực bên ngoài (của một nơi có khu vực bên trong)
- 2. khu vực ăn uống của nhà hàng (đối lập với bếp)
- 3. khu vực ngoài sân (bóng chày v.v.)
- 4. khu vực bên ngoài địa điểm (ví dụ bên ngoài sân vận động)
- 5. hiện trường (bảo trì, kiểm tra v.v.)
- 6. (kinh kịch Trung Quốc) khu vực phía trước bàn trên sân khấu
Sự trôi chảy được xây dựng từ thói quen.
Thay đổi cách học của bạn.
Hãy thử hệ thống lặp lại cách quãng chủ động của HanyuGuide.
Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày · 49,99 US$ / năm
Tiếp tục bằng email
Trọn đời 690 k ₫
Thử một buổi luyện tập