外溢
wài yì
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. tràn ra ngoài; chảy ra ngoài
- 2. rò rỉ ra ngoài
- 3. lan tỏa; lan rộng (đến các khu vực mới)
- 4. chảy ra nước ngoài; chuyển ra nước ngoài (đặc biệt là tài sản)
- 5. bộc lộ; lộ ra (tài năng)
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Trọn đời 690 k ₫
Thử một buổi luyện tập