大动干戈
dà dòng gān gē
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. lit. to go to war (idiom)
- 2. fig. to make a big fuss over sth
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.