Bỏ qua đến nội dung

大动干戈

dà dòng gān gē
#30925

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. lit. to go to war (idiom)
  2. 2. fig. to make a big fuss over sth