大势至菩萨
dà shì zhì pú sà
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. Mahasthamaprapta Bodhisattva, the Great Strength Bodhisattva
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.