Chuyển đến nội dung chính

大城市

dà chéng shì

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thành phố lớn
  2. 2. đô thị lớn

Đừng để những gì đã học trôi mất. Luyện ghi nhớ mỗi ngày.

Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.

Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày · 49,99 US$ / năm

Tiếp tục bằng email
Thử một buổi luyện tập

Câu ví dụ

Hiển thị 3
这种现象在 大城市 里早就司空见惯了。
住房问题在 大城市 很严重。
他怀抱梦想来到 大城市 。

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.