大战
Định nghĩa
- 1. chiến tranh lớn
- 2. tiến hành chiến tranh
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Từ chứa 大战
chiến tranh thế giới
Chiến tranh thế giới thứ hai
Đệ nhị thế chiến
Chiến tranh giữa các vì sao
Chiến dịch Trăm Trung đoàn tháng 8-12 năm 1940, cuộc tấn công quy mô lớn của cộng sản chống lại quân Nhật
Chiến tranh thế giới thứ nhất
Chiến tranh thế giới thứ hai