大打出手
dà dǎ chū shǒu
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. đánh nhau
- 2. gây gổ đánh nhau
- 3. (xuất phát từ thuật ngữ chỉ cảnh đánh nhau trên sân khấu,)