Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

大打出手

dà dǎ chū shǒu

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to come to blows
  2. 2. to start a fight
  3. 3. (derived from the term for a type of theatrical fight scene, 打出手[dǎ chū shǒu])