Bỏ qua đến nội dung

大有可为

dà yǒu kě wéi
HSK 3.0 Cấp 7 Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. có triển vọng lớn
  2. 2. có tiềm năng lớn
  3. 3. có triển vọng tốt

Usage notes

Common mistakes

Do not use for people directly; it describes situations, fields, or endeavors.

Formality

Used in formal or written contexts to describe promising prospects, rarely in casual speech.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这个领域 大有可为 ,值得我们深入研究。
This field has great potential and is worth our in-depth research.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.