天不怕地不怕
tiān bù pà dì bù pà
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. fearing nothing in Heaven or Earth (idiom)
- 2. fearless
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.