天台
Chọn một mục
Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.
Định nghĩa
- 1. sân thượng
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Từ chứa 天台
đài thiên văn
Thiên Thai tông (một tông phái Phật giáo)
núi Tiantai gần Thiệu Hưng ở Chiết Giang, trung tâm của Phật giáo Thiên Thai tông
huyện Tiantai ở Thai Châu, Chiết Giang
huyện Thiên Thai, Chiết Giang