天台
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Chọn một mục
Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.
Định nghĩa
- 1. rooftop
Từ chứa 天台
Observatory or Bureau of Astronomy (official title) from the Tang dynasty onwards
Tiantai school of Buddhism
Mt Tiantai near Shaoxing 紹興|绍兴[shào xīng] in Zhejiang, the center of Tiantai Buddhism 天台宗[tiān tái zōng]
Tiantai county in Taizhou 台州[tāi zhōu], Zhejiang
Tiantai County in Zhejiang