天台山
tiān tāi shān
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. Mt Tiantai near Shaoxing 紹興|绍兴[shào xīng] in Zhejiang, the center of Tiantai Buddhism 天台宗[tiān tái zōng]