Bỏ qua đến nội dung

天安门

tiān ān mén

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Tiananmen Gate, entrance of the Imperial City in Beijing

Câu ví dụ

Hiển thị 1
国庆节的 天安门 广场人山人海。
On National Day, Tiananmen Square is packed with people.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.