Chuyển đến nội dung chính

天气

tiān qì
HSK 2.0 Cấp 1 HSK 3.0 Cấp 1 Danh từ Phổ biến

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thời tiết

Đừng để những gì đã học trôi mất. Luyện ghi nhớ mỗi ngày.

Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.

Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày · 49,99 US$ / năm

Tiếp tục bằng email
Thử một buổi luyện tập

Câu ví dụ

Hiển thị 5
天气 太冷,他的手指都僵硬了。
天气 太冷,我的手指都冻僵了。
天气 很冷,加上风大,我们决定待在家里。
天气 逐渐变冷了。
天气 变冷了。

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.