Bỏ qua đến nội dung

天气

tiān qì
HSK 2.0 Cấp 1 HSK 3.0 Cấp 1 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thời tiết
  2. 2. khí hậu

Usage notes

Collocations

Commonly used with verbs like 今天天气很好 or 天气预报.

Cultural notes

Weather is a common small-talk topic in China, often used to break the ice.

Câu ví dụ

Hiển thị 5
天气 太冷,他的手指都僵硬了。
It was so cold that his fingers became stiff.
天气 太冷,我的手指都冻僵了。
The weather is so cold that my fingers are frozen stiff.
天气 很冷,加上风大,我们决定待在家里。
It's cold, and on top of that it's windy, so we decided to stay at home.
天气 逐渐变冷了。
The weather is gradually getting cold.
天气 变冷了。
The weather has become cold.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 天气