Bỏ qua đến nội dung

天气预报

tiān qì yù bào

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. weather forecast

Câu ví dụ

Hiển thị 2
天气预报 说明天会降温。
The weather forecast says it will cool down tomorrow.
根据 天气预报 ,明天会下雨。
According to the weather forecast, it will rain tomorrow.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.