天网
tiān wǎng
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. Skynet (hệ thống giám sát video toàn quốc tại Trung Quốc)
Sự trôi chảy được xây dựng từ thói quen.
Thay đổi cách học của bạn.
Hãy thử hệ thống lặp lại cách quãng chủ động của HanyuGuide.
Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày
$9.99 / năm
Trọn đời $19.99
Thử demo trước
Từ chứa 天网
天网恢恢
tiān wǎng huī huī
lưới trời lồng lộng, nhưng không gì thoát khỏi (thành ngữ, từ Lão Tử 73)
天网恢恢,疏而不失
tiān wǎng huī huī , shū ér bù shī
lưới trời lồng lộng, thưa mà không lọt (thành ngữ, từ Lão Tử 73)
天网恢恢,疏而不漏
tiān wǎng huī huī , shū ér bù lòu
lưới trời lồng lộng, thưa mà không lọt (thành ngữ, từ Lão Tử 73)