太史公

tài shǐ gōng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Grand Scribe, the title by which Sima Qian 司馬遷|司马迁[sī mǎ qiān] refers to himself in Records of the Historian 史記|史记[shǐ jì]