Bỏ qua đến nội dung

太平

tài píng
HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. Bình
  2. 2. Hòa bình

Từ chứa 太平

亚洲太平洋地区
yà zhōu tài píng yáng dì qū

khu vực châu Á - Thái Bình Dương

亚洲与太平洋
yà zhōu yǔ tài píng yáng

châu Á - Thái Bình Dương

亚洲与太平洋地区
yà zhōu yǔ tài píng yáng dì qū

khu vực châu Á - Thái Bình Dương

加拿大太平洋铁路
jiā ná dà tài píng yáng tiě lù

Đường sắt Thái Bình Dương Canada

天下太平
tiān xià tài píng

thiên hạ thái bình (thành ngữ); hòa bình và thịnh vượng

太平公主
tài píng gōng zhǔ

Công chúa Thái Bình (khoảng 665-713), công chúa thời nhà Đường, có quyền lực chính trị và nổi tiếng về sắc đẹp

太平区
tài píng qū

quận Thái Bình của thành phố Phụ Tân, Liêu Ninh

太平天国
tài píng tiān guó

Thiên quốc Thái Bình (1851-1864)

太平天国之乱
tài píng tiān guó zhī luàn

Loạn Thái Bình Thiên Quốc (1850-1864), cuối cùng thất bại nhưng gây ra biến động lớn và làm suy yếu triều đại nhà Thanh

太平市
tài píng shì

thành phố Thái Bình, Đài Loan

太平广记
tài píng guǎng jì

Ghi chép rộng rãi về thời đại Thái Bình (978), lịch sử hư cấu do Lý Phưởng biên soạn

太平御览
tài píng yù lǎn

Thái Bình Ngự Lãm, bộ bách khoa toàn thư đời Tống do Lý Phưởng biên soạn năm 977-983, gồm 1000 quyển

太平洋
tài píng yáng

Thái Bình Dương

太平洋区域
tài píng yáng qū yù

khu vực Thái Bình Dương

太平洋战争
tài píng yáng zhàn zhēng

Chiến tranh Thái Bình Dương giữa Nhật Bản và Mỹ, 1941-1945

太平洋潜鸟
tài píng yáng qián niǎo

chim lặn Thái Bình Dương (Gavia pacifica)

太平洋联合铁路
tài píng yáng lián hé tiě lù

Đường sắt Liên hợp Thái Bình Dương

太平洋周边
tài píng yáng zhōu biān

Vành đai Thái Bình Dương

太平盛世
tài píng shèng shì

thời thái bình thịnh trị

太平绅士
tài píng shēn shì

Thẩm phán hòa giải (JP)

太平门
tài píng mén

lối thoát hiểm

太平间
tài píng jiān

nhà xác

太平鸟
tài píng niǎo

(loài chim ở Trung Quốc) chim sáp Bohemian (Bombycilla garrulus)

小太平鸟
xiǎo tài píng niǎo

(loài chim ở Trung Quốc) chim sáp Nhật Bản (Bombycilla japonica)

东太平洋
dōng tài píng yáng

đông Thái Bình Dương

东太平洋海隆
dōng tài píng yáng hǎi lóng

Sống núi giữa đại dương Đông Thái Bình Dương (kéo dài từ California đến Nam Cực)

东太平洋隆起
dōng tài píng yáng lóng qǐ

Sống núi giữa đại dương Đông Thái Bình Dương (kéo dài từ California đến Nam Cực)

环太平洋
huán tài píng yáng

Vành đai Thái Bình Dương

环太平洋地震带
huán tài píng yáng dì zhèn dài

Vành đai lửa Thái Bình Dương (vành đai địa chấn quanh Thái Bình Dương)

环太平洋火山带
huán tài píng yáng huǒ shān dài

Vành đai lửa Thái Bình Dương (vành đai địa chấn quanh Thái Bình Dương)

粉饰太平
fěn shì tài píng

giả vờ rằng mọi thứ đang diễn ra tốt đẹp

西太平洋
xī tài píng yáng

phía tây Thái Bình Dương

Từ cấu thành 太平