Bỏ qua đến nội dung

太平洋

tài píng yáng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. Thái Bình Dương

Từ chứa 太平洋

亚洲太平洋地区
yà zhōu tài píng yáng dì qū

khu vực châu Á - Thái Bình Dương

亚洲与太平洋
yà zhōu yǔ tài píng yáng

châu Á - Thái Bình Dương

亚洲与太平洋地区
yà zhōu yǔ tài píng yáng dì qū

khu vực châu Á - Thái Bình Dương

加拿大太平洋铁路
jiā ná dà tài píng yáng tiě lù

Đường sắt Thái Bình Dương Canada

太平洋区域
tài píng yáng qū yù

khu vực Thái Bình Dương

太平洋战争
tài píng yáng zhàn zhēng

Chiến tranh Thái Bình Dương giữa Nhật Bản và Mỹ, 1941-1945

太平洋潜鸟
tài píng yáng qián niǎo

chim lặn Thái Bình Dương (Gavia pacifica)

太平洋联合铁路
tài píng yáng lián hé tiě lù

Đường sắt Liên hợp Thái Bình Dương

太平洋周边
tài píng yáng zhōu biān

Vành đai Thái Bình Dương

东太平洋
dōng tài píng yáng

đông Thái Bình Dương

东太平洋海隆
dōng tài píng yáng hǎi lóng

Sống núi giữa đại dương Đông Thái Bình Dương (kéo dài từ California đến Nam Cực)

东太平洋隆起
dōng tài píng yáng lóng qǐ

Sống núi giữa đại dương Đông Thái Bình Dương (kéo dài từ California đến Nam Cực)

环太平洋
huán tài píng yáng

Vành đai Thái Bình Dương

环太平洋地震带
huán tài píng yáng dì zhèn dài

Vành đai lửa Thái Bình Dương (vành đai địa chấn quanh Thái Bình Dương)

环太平洋火山带
huán tài píng yáng huǒ shān dài

Vành đai lửa Thái Bình Dương (vành đai địa chấn quanh Thái Bình Dương)

西太平洋
xī tài píng yáng

phía tây Thái Bình Dương