Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

太空飞船

tài kōng fēi chuán

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Space Shuttle, US spacecraft system (1981-2011)
  2. 2. spaceship
  3. 3. spacecraft