失去后劲
shī qù hòu jìn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to peter out
- 2. to lose momentum
- 3. to lose steam
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.