失去后劲
shī qù hòu jìn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. chững lại dần
- 2. mất đà
- 3. mất hơi