头昏目晕
tóu hūn mù yūn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. see 頭昏目眩|头昏目眩[tóu hūn mù xuàn]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.