头昏眼花
tóu hūn yǎn huā
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to faint with blurred vision (idiom); dizzy and eyes dimmed
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.