头昏脑眩
tóu hūn nǎo xuàn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. dizzying
- 2. it makes one's head spin
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.