Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

头脑发胀

tóu nǎo fā zhàng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. swelling of the head (physical condition)
  2. 2. fig. swellheaded
  3. 3. conceited