Bỏ qua đến nội dung

头脑

tóu nǎo
HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. trí óc
  2. 2. đầu óc
  3. 3. lãnh đạo

Usage notes

Collocations

常与“有”或“没”搭配,如“有头脑”表示聪明,有智慧。

Common mistakes

“头脑”表示“领导人”时,多用于非正式或口语场合,如“他是公司的头脑”,不宜用于正式公文。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
头脑 灵活,很快就找到了解决办法。
He has a flexible mind and quickly found a solution.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 头脑