Bỏ qua đến nội dung

丈二和尚,摸不着头脑

zhàng èr hé shang , mō bu zháo tóu nǎo

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. lit. like a three-meter high monk, you can't rub his head (idiom)
  2. 2. fig. at a total loss