Bỏ qua đến nội dung

夹起尾巴

jiā qǐ wěi ba

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to tuck one's tail between one's legs
  2. 2. fig. to back down
  3. 3. in a humiliating situation