Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

奉承

fèng cheng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to fawn on
  2. 2. to flatter
  3. 3. to ingratiate oneself
  4. 4. flattery